Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 席

10 nét

Hán Việt

Tịch

Nghĩa

chỗ ngồi, ghế

English: seat, mat, occasion, place

Onyomi (âm On)
セキ
Kunyomi (âm Kun)
むしろ
Số nét
10
Bộ thủ
巾 Cân (50)
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#370 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 席

  • 席

    せき

    chỗ ngồi

    N4
  • 出席

    しゅっせきする

    sự có mặt, tham dự

    N4
  • 欠席

    けっせき

    sự vắng mặt

    N3
  • 座席

    ざせき

    ghế ngồi, chỗ ngồi

    N3
  • ~席

    ~せき

    ~ ghế (đơn vị đếm chỗ ngồi)

    N2
  • 客席

    きゃくせき

    ghế khán giả, chỗ ngồi của khách

    N2
  • 着席

    ちゃくせき

    sự ngồi vào chỗ

    N1

Câu ví dụ

  • 席せきにもどりなさい。

    Trở về ghế ngồi của các bạn đi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét