Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 年

6 nét

Hán Việt

Niên

Nghĩa

năm, tuổi

English: year, counter for years

Onyomi (âm On)
ネン
Kunyomi (âm Kun)
とし
Số nét
6
Bộ thủ
干 Can (51)
JLPT
N5
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#6 / 2500

Chủ đề: Thời gian

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Từ vựng chứa 年

  • 年

    とし

    năm; tuổi

    N5
  • 去年

    きょねん

    năm ngoái

    N5
  • 今年

    ことし

    năm nay

    N5
  • ~年

    ~ねん

    ~ năm

    N5
  • 毎年

    まいねん; まいとし

    hằng năm, mỗi năm

    N5
  • 来年

    らいねん

    năm sau

    N5
  • さ来年

    さらいねん

    năm sau nữa

    N5
  • 万年筆

    まんねんひつ

    bút máy

    N5

Câu ví dụ

  • よいお年としを。

    Chúc mừng năm mới!

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Can 干

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét