Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 汗

6 nét

Hán Việt

Hãn, Hàn

Nghĩa

mồ hôi

English: sweat, perspire

Onyomi (âm On)
カン
Kunyomi (âm Kun)
あせ
Số nét
6
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1502 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Từ vựng chứa 汗

  • 汗

    あせ

    mồ hôi

    N3

Câu ví dụ

  • 汗あせだくだよ。

    Mồ hôi đầm đìa luôn.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét