Kanji 抹
8 nét
Hán Việt
Mạt
Nghĩa
xóa, bôi, quét
English: rub, paint, erase
- Onyomi (âm On)
- マツ
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 手 Thủ (64)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 準2級
- Tần suất
- #2006 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Câu ví dụ
彼女には一抹の罪悪感があった。
Cô ấy có chút cảm giác tội lỗi.
一抹の不安が頭をよぎる。
Một chút lo âu thoáng qua trong đầu.
人生とは、一抹の泡みたいなものだ。
Đời người chẳng khác gì bọt nước.
Cùng bộ Thủ 手
- 手Thủ
- 持Trì
- 指Chỉ
- 投Đầu
- 打Đả
- 提Đề
- 挙Cử
- 援Viên
- 担Đam
- 技Kĩ
- 撃Kích
- 推Thôi
- 接Tiếp
- 授Thụ
- 摘Trích
- 批Phê
- 捜Sưu
- 捕Bộ
- 採Thải
- 拡Khuếch
- 振Chấn
- 抗Kháng
- 換Hoán
- 抜Bạt
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|