Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 掛

11 nét

Hán Việt

Quải

Nghĩa

treo, móc, tốn

English: hang, suspend, depend, arrive at, tax, pour

Onyomi (âm On)
カイケイ
Kunyomi (âm Kun)
かける-かけるかけ-かけ-がけかかる-かかる-がかるかかり-がかり
Số nét
11
Bộ thủ
手 Thủ (64)
JLPT
N3
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1027 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 掛

  • 掛ける

    かける

    đeo (kính); treo (lên tường)

    N5
  • 見掛ける

    みかける

    tình cờ thấy; bắt gặp

    N3
  • お目に掛かる

    おめにかかる

    gặp (khiêm nhường)

    N3
  • 腰掛

    こしかけ

    ghế; ghế dài

    N2
  • 掛け算

    かけざん

    phép nhân

    N2
  • 腰掛け

    こしかけ

    ghế; ghế dài

    N2
  • 見掛け

    みかけ

    bề ngoài

    N2
  • お出掛け

    おでかけ

    đi ra ngoài; đi chơi

    N2

Câu ví dụ

  • 彼かれにあまり期待きたいを掛かけるな。

    Đừng kỳ vọng quá nhiều vào anh ta.

  • 彼女かのじょは見掛みかけほど実際じっさいに若わかくない。

    Cô ấy thực tế không trẻ như vẻ bề ngoài.

  • 彼かれはベッドに腰掛こしかけた。

    Anh ấy ngồi xuống giường.

Cùng bộ Thủ 手