Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 暇

13 nét

Hán Việt

Hạ

Nghĩa

rảnh rỗi, thời gian rảnh

English: spare time, rest, leisure, time, leave of absence

Onyomi (âm On)
カ
Kunyomi (âm Kun)
ひまいとま
Số nét
13
Bộ thủ
日 Nhật (72)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1386 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 暇

  • 暇

    ひま

    thời gian rảnh; rảnh rỗi

    N5
  • 休暇

    きゅうか

    kỳ nghỉ, ngày nghỉ phép

    N3
  • 余暇

    よか

    thời gian rảnh rỗi

    N1

Câu ví dụ

  • あなた達たちは、今日きょうの午後ごごは暇ひまですか?

    Các bạn chiều nay có rảnh không?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét