Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 朕

10 nét

Hán Việt

Trẫm

Nghĩa

trẫm (vua tự xưng)

English: majestic plural, imperial we

Onyomi (âm On)
チン
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
10
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Câu ví dụ

  • 朕ちんは国家こっかなり。

    Trẫm là nhà nước.

  • 朕ちんはおもしろうない。

    Trẫm không thấy vui.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Nguyệt 月