Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 池

6 nét

Hán Việt

Trì

Nghĩa

ao, hồ

English: pond, cistern, pool, reservoir

Onyomi (âm On)
チ
Kunyomi (âm Kun)
いけ
Số nét
6
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#827 / 2500

Chủ đề: Thiên nhiên & Cảnh quan

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Từ vựng chứa 池

  • 池

    いけ

    ao

    N5
  • 電池

    でんち

    pin

    N2
  • 乾電池

    かんでんち

    pin khô

    N2

Câu ví dụ

  • 電池でんちがだめになっちゃった。

    Hết pin mất rồi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét