Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 渓

11 nét

Hán Việt

Khê

Nghĩa

khe suối, thung lũng

English: mountain stream, valley

Onyomi (âm On)
ケイ
Kunyomi (âm Kun)
たにたにがわ
Số nét
11
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#2063 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Cùng bộ Thủy 水