Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 瑞

13 nét

Hán Việt

Thụy

Nghĩa

điềm lành, Thụy Điển

English: congratulations

Onyomi (âm On)
ズイスイ
Kunyomi (âm Kun)
みず-しるし
Số nét
13
Bộ thủ
玉 Ngọc (96)
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#1873 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Câu ví dụ

  • 瑞みずは仏ふつ・伊い・墺おう・独どくに取とり囲かこまれている。

    Thụy Sĩ bị bao quanh bởi Pháp, Ý, Áo, Đức.

  • 瑞みず西にしは仏蘭西ふらんす・伊太利いたりあ・墺おう太ふとし利り・独逸どいつに囲かこまれている。

    Thụy Sĩ được bao quanh bởi Pháp, Ý, Áo và Đức.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét