Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 眠

10 nét

Hán Việt

Miên

Nghĩa

ngủ, buồn ngủ

English: sleep, die, sleepy

Onyomi (âm On)
ミン
Kunyomi (âm Kun)
ねむるねむい
Số nét
10
Bộ thủ
目 Mục (109)
JLPT
N3
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1315 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 眠

  • 眠い

    ねむい

    buồn ngủ

    N4
  • 眠る

    ねむる

    ngủ

    N4
  • 睡眠

    すいみん

    giấc ngủ

    N3
  • 居眠り

    いねむり

    ngủ gật

    N3
  • 冬眠

    とうみん

    ngủ đông

    N1
  • 眠たい

    ねむたい

    buồn ngủ

    N1

Câu ví dụ

  • 眠ねむたいだけだよ。

    Tôi chỉ buồn ngủ thôi mà.

  • 眠ねむいなぁ。

    Buồn ngủ quá.

  • 眠ねむることができなかった。

    Tôi đã không thể ngủ được.

Cùng bộ Mục 目