Kanji 箔
14 nét
Hán Việt
Bạc
Nghĩa
lá kim loại mỏng, lá vàng
English: foil, gilt
- Onyomi (âm On)
- ハク
- Kunyomi (âm Kun)
- すだれ
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 竹 Trúc (118)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
Câu ví dụ
お正月には金箔入りのお神酒を頂きました。
Dịp Tết, tôi đã được uống rượu thần có rắc vàng lá.
Cùng bộ Trúc 竹
- 第Đệ
- 策Sách
- 算Toán
- 答Đáp
- 管Quản
- 竹Trúc
- 筋Cân
- 等Đẳng
- 築Trúc
- 籍Tịch
- 笑Tiếu
- 節Tiết
- 簡Giản
- 範Phạm
- 筆Bút
- 箱Tương
- 簿Bộ
- 笠Lạp
- 筑Trúc
- 篠Tiểu
- 筒Đồng
- 笹Thế
- 符Phù
- 笛Địch
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|