Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 米

6 nét

Hán Việt

Mễ

Nghĩa

gạo, Mỹ, mét

English: rice, USA, metre

Onyomi (âm On)
ベイマイメエトル
Kunyomi (âm Kun)
こめよね
Số nét
6
Bộ thủ
米 Mễ (119)
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#61 / 2500

Chủ đề: Đồ ăn & Thức uống

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Từ vựng chứa 米

  • 米

    こめ

    gạo

    N4
  • 欧米

    おうべい

    Âu Mỹ, phương Tây

    N2
  • 南米

    なんべい

    Nam Mỹ

    N2

Câu ví dụ

  • 米国べいこくは大おおきな国くにだ。

    Mỹ là một đất nước rộng lớn.

Cùng bộ Mễ 米