Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 肌

6 nét

Hán Việt

Cơ

Nghĩa

da, làn da, thớ

English: texture, skin, body, grain

Onyomi (âm On)
キ
Kunyomi (âm Kun)
はだ
Số nét
6
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1559 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Từ vựng chứa 肌

  • 肌

    はだ

    da

    N3
  • 肌着

    はだぎ

    đồ lót

    N2

Câu ví dụ

  • 彼女かのじょの肌はだは雪ゆきのように白しろい。

    Da cô ấy trắng như tuyết.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét