Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 肴

8 nét

Hán Việt

Hào

Nghĩa

đồ nhắm, món ăn kèm rượu

English: accompaniment for drinks

Onyomi (âm On)
コウ
Kunyomi (âm Kun)
さかな
Số nét
8
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Câu ví dụ

  • 豆腐とうふは良よい酒さけの肴さかなになる。

    Đậu phụ là món nhắm rượu ngon.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét