Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 苔

8 nét

Hán Việt

Đài

Nghĩa

rêu

English: moss, lichen

Onyomi (âm On)
タイ
Kunyomi (âm Kun)
こけこけら
Số nét
8
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Câu ví dụ

  • 転石てんせき苔こけむさず。

    Hòn đá lăn thì không bám rêu.

  • 転石てんせき苔こけを生しょうぜず。

    Đá lăn không mọc rêu.

  • 転ころがる石いしに苔こけむさず。

    Hòn đá lăn thì không bám rêu.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét