Kanji 芝
6 nét
Hán Việt
Chi
Nghĩa
cỏ, bãi cỏ
English: turf, lawn
- Onyomi (âm On)
- シ
- Kunyomi (âm Kun)
- しば
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 艸 Thảo (140)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 4級
- Tần suất
- #1052 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
Câu ví dụ
隣の芝は青い。
Đứng núi này trông núi nọ.
芝生から出なさい。
Ra khỏi bãi cỏ đi.
それはどんな芝居ですか。
Đó là vở kịch như thế nào?
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Thảo 艸
- 藤Đằng
- 葉Diệp
- 落Lạc
- 英Anh
- 若Nhược
- 蔵Tàng
- 花Hoa
- 苦Khổ
- 薬Dược
- 芸Vân
- 葬Táng
- 著Trứ
- 草Thảo
- 薄Bạc
- 薦Tiến
- 華Hoa
- 荒Hoang
- 茶Trà
- 茂Mậu
- 茨Tỳ
- 菱Lăng
- 荷Hà
- 蓄Súc
- 菊Cúc
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|