Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 蚊

10 nét

Hán Việt

Văn

Nghĩa

muỗi

English: mosquito

Onyomi (âm On)
ブン
Kunyomi (âm Kun)
か
Số nét
10
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#2121 / 2500

Chủ đề: Côn trùng & Chim

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 蚊

  • 蚊

    か

    con muỗi

    N3

Câu ví dụ

  • 蚊かが刺さした。

    Bị muỗi đốt rồi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét