Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 蛍

11 nét

Hán Việt

Huỳnh

Nghĩa

đom đóm

English: lightning-bug, firefly

Onyomi (âm On)
ケイ
Kunyomi (âm Kun)
ほたる
Số nét
11
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#2031 / 2500

Chủ đề: Côn trùng & Chim

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 蛍

  • 蛍光灯

    けいこうとう

    đèn huỳnh quang

    N2

Câu ví dụ

  • ハリーは本当ほんとうに蛍光けいこう灯とうだね。

    Harry đúng là chậm hiểu thật.

  • それは蛍ほたるだよ。

    Đó là đom đóm đấy.

  • たくさんの蛍ほたるがいたよ。

    Đã có rất nhiều đom đóm đấy.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét