Kanji 蛍
11 nét
Hán Việt
Huỳnh
Nghĩa
đom đóm
English: lightning-bug, firefly
- Onyomi (âm On)
- ケイ
- Kunyomi (âm Kun)
- ほたる
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 虫 Trùng (142)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 準2級
- Tần suất
- #2031 / 2500
Chủ đề: Côn trùng & Chim
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Từ vựng chứa 蛍
- N2
蛍光灯
けいこうとう
đèn huỳnh quang
Câu ví dụ
ハリーは本当に蛍光灯だね。
Harry đúng là chậm hiểu thật.
それは蛍だよ。
Đó là đom đóm đấy.
たくさんの蛍がいたよ。
Đã có rất nhiều đom đóm đấy.
Cùng bộ Trùng 虫
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|