Kanji có chứa bộ này
Gồm 4 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
21 kanji
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
| 定 | Định, Đính | định, quyết định, cố định | テイ、ジョウ | さだめる、さだまる、さだか | 8 |
| 題 | Đề | đề, chủ đề, đầu đề | ダイ | | 18 |
| 提 | Đề, Thì, Để | đề xuất, xách | テイ、チョウ、ダイ | さげる | 12 |
| 疑 | Nghi | nghi ngờ | ギ | うたがう | 14 |
| 従 | Tòng, Tùng, Tuồng | theo, tuân theo, phục tùng | ジュウ、ショウ、ジュ | したがう、したがえる、より | 10 |
| 是 | Thị | đúng, cái này, phải | ゼ、シ | これ、この、ここ | 9 |
| 礎 | Sở | đá móng, nền móng | ソ | いしずえ | 18 |
| 縦 | Sỉ | chiều dọc, dọc, tùy ý | ジュウ | たて | 16 |
| 疎 | Sơ | thưa, xa lánh, sơ sài | ソ、ショ | うとい、うとむ、まばら | 12 |
| 堤 | Chỉ | đê, bờ đê | テイ | つつみ | 12 |
| 凝 | Ngưng | đông lại, cứng, chăm chú | ギョウ | こる、こらす、こごらす、こごらせる | 16 |
| 旋 | Toàn | xoay, quay vòng | セン | めぐる、いばり | 11 |
| 錠 | Đĩnh | khóa, viên thuốc | ジョウ | | 16 |
| 淀 | Điến | vũng nước, chỗ nước đọng | テン、デン | よどむ | 11 |
| 擬 | Nghĩ | mô phỏng, bắt chước, giả | ギ | まがい、もどき | 17 |
| 婿 | Tế, Rể | chú rể, con rể | セイ | むこ | 12 |
| 醍 | Thể, Đề | váng sữa, đề hồ | ダイ、タイ、テイ | | 16 |
| 疋 | Sơ, Nhã, Thất | con (đếm thú vật), xấp vải | ヒキ、ショ、ソ、ヒツ | あし | 5 |
| 疏 | Sơ, Sớ | thông suốt, chú giải, xa cách | ソ、ショ | あらい、うとい、うとむ、とおる | 12 |
| 楚 | Sở | roi, gậy, thanh tú | ソ、ショ | いばら、しもと、すわえ | 13 |
| 綻 | Trán | rách, sứt chỉ, hé nở | タン | ほころびる | 14 |