Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 錠

16 nét

Hán Việt

Đĩnh

Nghĩa

khóa, viên thuốc

English: lock, fetters, shackles

Onyomi (âm On)
ジョウ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
16
Bộ thủ
金 Kim (167)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1934 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16

Từ vựng chứa 錠

  • 手錠

    てじょう

    còng tay

    N1

Câu ví dụ

  • 私わたしは彼かれに手錠てじょうをかけた。

    Tôi đã còng tay hắn.

  • 錠じょうが壊こわれている。

    Ổ khoá hỏng rồi.

  • 彼かれらは錠じょうを下おろすのを忘わすれた。

    Họ quên khóa cửa.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét