Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 綻

14 nét

Hán Việt

Trán

Nghĩa

rách, sứt chỉ, hé nở

English: be rent, ripped, unravel, run, begin to open, smile

Onyomi (âm On)
タン
Kunyomi (âm Kun)
ほころびる
Số nét
14
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14

Từ vựng chứa 綻

  • 綻びる

    ほころびる

    sứt chỉ; hé nở; nở nụ cười

    N1

Câu ví dụ

  • 金きんの貸借たいしゃくは友情ゆうじょうの破綻はたん。

    Cho vay tiền là mất bạn.

  • 彼かれの職業しょくぎょう上じょうのキャリアは破綻はたんしていた。

    Sự nghiệp của anh ta đã đổ vỡ.

  • 国くにの財政ざいせいは戦争せんそうのおかげで破綻はたんしている。

    Tài chính quốc gia đã phá sản vì chiến tranh.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét