Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ
10 nét

Nghĩa

ngựa

Tên tiếng Nhật
うま
Hán Việt
Mã
Số nét
10 nét
Vị trí trong chữ
Bên trái (偏)
Số thứ tự
187

Kanji có chứa bộ này

Gồm 16 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.

Chữ khác thuộc bộ này

Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.

  • 駁Bác
  • 騨Đạn
  • 馭Ngự
  • 馮Phùng
  • 馼Văn
  • 駑Nô
  • 駘Đài
  • 駛Sử
  • 駝Đà
  • 駟Tứ
  • 駢Biền
  • 駭Hãi
  • 駮Bác
  • 駱Lạc
  • 駲Châu
  • 駸Xâm
  • 駻Hãn
  • 騁Sính
  • 騅Chuy
  • 騏Kỳ
  • 騙Phiến
  • 騫Khiên
  • 驀Mạch
  • 騾Loa
  • 驂Tham
  • 驃Phiếu
  • 驅Khu
  • 驕Kiêu
  • 驛Dịch
  • 驟Sậu