Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Sức khỏe & Y tế
Sức khỏe & Y tế
19 kanji
Lưới
Bảng
病
Bệnh
院
Viện
医
Ế
薬
Dược
療
Liệu
治
Trì
健
Kiện
康
Khang
患
Hoạn
症
Chứng
痛
Thống
熱
Nhiệt
傷
Thương
診
Chẩn
看
Khán
護
Hộ
死
Tử
命
Mệnh
息
Tức
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
病
Bệnh
bệnh, ốm
ビョウ、ヘイ
やむ、-やみ、やまい
10
院
Viện
viện, bệnh viện, học viện
イン
10
医
Ế, Y, Ỷ, I, Ỉ
bác sĩ, y học, chữa bệnh
イ
いやす、いする、くすし
7
薬
Dược, Ước
thuốc
ヤク
くすり
16
療
Liệu
chữa trị, điều trị
リョウ
17
治
Trì, Trị
trị, cai trị, chữa trị
ジ、チ
おさめる、おさまる、なおる、なおす
8
健
Kiện
khỏe mạnh
ケン
すこやか
11
康
Khang
khỏe, yên ổn
コウ
11
患
Hoạn
bệnh, mắc bệnh
カン
わずらう
11
症
Chứng
triệu chứng, bệnh
ショウ
10
痛
Thống
đau, đau đớn
ツウ
いたい、いたむ、いたましい、いためる
12
熱
Nhiệt
nóng, nhiệt, sốt
ネツ
あつい
15
傷
Thương
vết thương, làm tổn thương
ショウ
きず、いたむ、いためる
13
診
Chẩn
khám bệnh, chẩn đoán
シン
みる
12
看
Khán
trông nom, nhìn
カン
みる
9
護
Hộ
bảo vệ, che chở
ゴ
まもる
20
死
Tử
chết, cái chết
シ
しぬ、しに-
6
命
Mệnh
mệnh, sinh mạng, mệnh lệnh
メイ、ミョウ
いのち
8
息
Tức
hơi thở, nghỉ ngơi, con trai
ソク
いき
10