Kanji 症
10 nét
Hán Việt
Chứng
Nghĩa
triệu chứng, bệnh
English: symptoms, illness
- Onyomi (âm On)
- ショウ
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 疒 Nạch (104)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 準2級
- Tần suất
- #1111 / 2500
Chủ đề: Sức khỏe & Y tế
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Câu ví dụ
どんな症状がありますか。
Bạn có những triệu chứng gì?
トムは自閉症なんですか?
Tom bị tự kỷ à?
不眠症です。
Tôi bị mất ngủ.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Nạch 疒
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|