Kanji 秒
9 nét
Hán Việt
Miểu
Nghĩa
giây
English: second (1/60 minute)
- Onyomi (âm On)
- ビョウ
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 禾 Hòa (115)
- JLPT
- N2
- Cấp lớp
- Lớp 3
- Kanken
- 8級
- Tần suất
- #1015 / 2500
Chủ đề: Thời gian
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
Từ vựng chứa 秒
- N3
秒
びょう
giây
Câu ví dụ
1分は60秒です。
Một phút có 60 giây.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Hòa 禾
- 私Tư
- 税Thoát
- 移Di
- 種Chủng
- 程Trình
- 科Khoa
- 積Tích
- 秋Thu
- 秀Tú
- 秘Bí
- 称Xưng
- 稲Đạo
- 稼Giá
- 秩Trật
- 稿Cảo
- 穏Ổn
- 稚Trĩ
- 穫Hoạch
- 穂Báng
- 穀Cốc
- 稔Nhẫm
- 秦Tần
- 租Tô
- 稜Lăng
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|