Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 遅

12 nét

Hán Việt

Trì

Nghĩa

chậm, muộn

English: slow, late, back, later

Onyomi (âm On)
チ
Kunyomi (âm Kun)
おくれるおくらすおそい
Số nét
12
JLPT
N3
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#833 / 2500

Chủ đề: Thời gian

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 遅

  • 遅い

    おそい

    chậm; muộn

    N5
  • 遅れる

    おくれる

    bị muộn; trễ

    N4
  • 遅れ

    おくれ

    sự chậm trễ; tụt hậu

    N3
  • 遅刻

    ちこく

    đến muộn

    N3
  • 遅らす

    おくらす

    làm chậm; hoãn lại

    N1
  • 手遅れ

    ておくれ

    quá muộn (chữa trị); trễ

    N1
  • 遅くとも

    おそくとも

    muộn nhất là

    N1

Câu ví dụ

  • 遅おくれてごめん。

    Xin lỗi tôi đến trễ.

  • 遅刻ちこくしたね。

    Cậu đến muộn rồi nhé.

  • 遅おくれるなよ。

    Hãy đúng giờ.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét