Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 侵

9 nét

Hán Việt

Xâm

Nghĩa

xâm phạm, xâm lược

English: encroach, invade, raid, trespass, violate

Onyomi (âm On)
シン
Kunyomi (âm Kun)
おかす
Số nét
9
Bộ thủ
人 Nhân (9)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1025 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 侵

  • 侵入

    しんにゅう

    xâm nhập; đột nhập

    N2
  • 侵す

    おかす

    xâm phạm; xâm lấn

    N1
  • 侵略

    しんりゃく

    xâm lược; xâm chiếm; đột kích

    N1

Câu ví dụ

  • ロシアはウクライナに侵略しんりゃくした。

    Nga đã xâm lược Ukraina.

  • 彼かれは住居じゅうきょに侵入しんにゅうした。

    Hắn đã đột nhập vào nhà dân.

  • 酸さんは金属きんぞくを侵おかす。

    Axit ăn mòn kim loại.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét