Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 俵

10 nét

Hán Việt

Biểu

Nghĩa

bao, bao tải

English: bag, bale, sack, counter for bags

Onyomi (âm On)
ヒョウ
Kunyomi (âm Kun)
たわら
Số nét
10
Bộ thủ
人 Nhân (9)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#1481 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 俵

  • 土俵

    どひょう

    võ đài sumo

    N1

Câu ví dụ

  • 私わたしは米べい俵たわらをかつぐ。

    Tôi vác bao gạo.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét