Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 個

10 nét

Hán Việt

Cá

Nghĩa

cái, chiếc, cá nhân

English: individual, counter for articles

Onyomi (âm On)
コカ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
10
Bộ thủ
人 Nhân (9)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 5
Kanken
6級
Tần suất
#451 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 個

  • ~個

    ~こ

    cái, chiếc (đơn vị đếm đồ vật nhỏ)

    N5
  • 個人

    こじん

    cá nhân

    N3
  • 個々

    ここ

    từng cái một, riêng lẻ

    N3
  • 個体

    こたい

    cá thể

    N2
  • 個性

    こせい

    cá tính, tính cách riêng

    N1
  • 個別

    こべつ

    riêng biệt, từng trường hợp

    N1

Câu ví dụ

  • 彼女かのじょは個性こせいが強つよい。

    Cô ta có cá tính mạnh.

  • あくまでも個人こじん的てきな意見いけんです。

    Đây hoàn toàn chỉ là ý kiến cá nhân thôi.

  • 税金ぜいきんのために彼かれは銀行ぎんこう口座こうざを個別こべつにしておきたかった。

    Vì lý do thuế, anh ấy muốn giữ các tài khoản ngân hàng riêng biệt.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét