Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 猿

13 nét

Hán Việt

Viên

Nghĩa

khỉ

English: monkey

Onyomi (âm On)
エン
Kunyomi (âm Kun)
さる
Số nét
13
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1772 / 2500

Chủ đề: Động vật

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 猿

  • 猿

    さる

    con khỉ

    N3

Câu ví dụ

  • 猿さるは木きに登のぼる。

    Khỉ trèo cây.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét