Kanji 意
13 nét
Hán Việt
Ý
Nghĩa
ý, ý nghĩ, tâm ý
English: idea, mind, heart, taste, thought, desire, care, liking
- Onyomi (âm On)
- イ
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 心 Tâm (61)
- JLPT
- N4
- Cấp lớp
- Lớp 3
- Kanken
- 8級
- Tần suất
- #99 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
Câu ví dụ
同意する。
Đồng ý.
同じ意見です。
Tôi cũng nghĩ như vậy.
どういう意味?
Ý cậu là sao?
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Tâm 心
- 性Tính
- 思Tư
- 心Tâm
- 感Cảm
- 情Tình
- 必Tất
- 応Ứng
- 急Cấp
- 態Thái
- 想Tưởng
- 念Niệm
- 悪Ác
- 憲Hiến
- 愛Ái
- 惑Hoặc
- 患Hoạn
- 志Chí
- 恐Khủng
- 息Tức
- 懸Huyền
- 慮Lự
- 恵Huệ
- 慎Thận
- 悲Bi
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|