Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 惨

11 nét

Hán Việt

Thảm, Thom

Nghĩa

thê thảm, thảm khốc

English: wretched, disaster, cruelty, harsh

Onyomi (âm On)
サンザン
Kunyomi (âm Kun)
みじめいたむむごい
Số nét
11
Bộ thủ
心 Tâm (61)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1463 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 惨

  • 惨めな

    みじめな

    khốn khổ; thảm hại; đáng thương

    N2
  • 悲惨

    ひさん

    bi thảm; thảm khốc

    N1

Câu ví dụ

  • それは悲惨ひさんだな。

    Thật là thảm quá nhỉ.

  • 彼かれらは惨みじめな犯人はんにんに同情どうじょうした。

    Họ đã thương cảm cho kẻ phạm tội đáng thương.

  • 彼かれは伏兵ふくへいに会あって惨死ざんししました。

    Anh ấy gặp phải quân mai phục và chết thảm.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét