Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 把

7 nét

Hán Việt

Bả

Nghĩa

nắm, bó

English: grasp, faggot, bunch, counter for bundles

Onyomi (âm On)
ハワ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
7
Bộ thủ
手 Thủ (64)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1569 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Từ vựng chứa 把

  • 把握

    はあく

    nắm bắt; hiểu rõ

    N1

Câu ví dụ

  • 彼かれはその情況じょうきょうを把握はあくしていた。

    Anh ấy đã nắm rõ tình hình.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét