Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 誓

14 nét

Hán Việt

Thệ

Nghĩa

thề, lời thề

English: vow, swear, pledge

Onyomi (âm On)
セイ
Kunyomi (âm Kun)
ちかう
Số nét
14
Bộ thủ
言 Ngôn (149)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1567 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14

Từ vựng chứa 誓

  • 誓う

    ちかう

    thề; nguyện

    N2

Câu ví dụ

  • 誓ちかうよ、ジョン。

    Tôi thề đấy, John.

  • 彼女かのじょに二度にどと話はなしかけないと誓ちかった。

    Tôi thề rằng tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa.

  • 彼女かのじょには二度にどと話はなしかけないと誓ちかった。

    Tôi thề rằng tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa.

Cùng bộ Ngôn 言