Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 桶

11 nét

Hán Việt

Dũng

Nghĩa

cái thùng, cái xô

English: tub, bucket

Onyomi (âm On)
ヨウトウ
Kunyomi (âm Kun)
おけ
Số nét
11
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2210 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Câu ví dụ

  • 彼女かのじょが電話でんわをしている間まにふろ桶おけがあふれた。

    Trong lúc cô ấy đang gọi điện thì bồn tắm bị tràn nước.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét