Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 松

8 nét

Hán Việt

Tùng

Nghĩa

cây thông

English: pine tree

Onyomi (âm On)
ショウ
Kunyomi (âm Kun)
まつ
Số nét
8
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#471 / 2500

Chủ đề: Cây cỏ & Hoa

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 松

  • 松

    まつ

    cây thông

    N3

Câu ví dụ

  • はい、もしもし、松井まついです。

    Vâng, alô, Matsui nghe đây.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét