Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 榎

14 nét

Hán Việt

Giá, Giả

Nghĩa

cây sếu, cây du

English: lotus tree, nettle tree, hackberry

Onyomi (âm On)
カ
Kunyomi (âm Kun)
えのき
Số nét
14
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#1945 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14

Cùng bộ Mộc 木