Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 熙

15 nét

Hán Việt

Hi, Hy, Hây, He

Nghĩa

sáng sủa, thịnh vượng, vui

English: bright, sunny, prosperous, merry

Onyomi (âm On)
キ
Kunyomi (âm Kun)
たのしむひかるひろいよろこぶかわくあきらかひろめるひろまる
Số nét
15
Bộ thủ
火 Hỏa (86)
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15

Cùng bộ Hỏa 火