Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 炎

8 nét

Hán Việt

Viêm, Đàm, Diễm

Nghĩa

ngọn lửa, viêm

English: inflammation, flame, blaze

Onyomi (âm On)
エン
Kunyomi (âm Kun)
ほのお
Số nét
8
Bộ thủ
火 Hỏa (86)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1242 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 炎

  • 炎

    ほのお

    ngọn lửa

    N3

Câu ví dụ

  • 炎ほのおを弱よわくしなさい。

    Hãy vặn nhỏ lửa lại.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét