Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Bộ Hỏa

4 nét

Nghĩa

lửa

Tên tiếng Nhật
ひ
Hán Việt
Hỏa
Số nét
4 nét
Vị trí trong chữ
Bên trái (偏)
Số thứ tự
86

Dạng biến thể

Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.

  • 4 nét

    灬 · れんが

    Phía dưới (脚)

Kanji có chứa bộ này

Gồm 40 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.

Chữ khác thuộc bộ này

Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.

  • 炒Sao
  • 焉Yên
  • 煕Hi
  • 煥Hoán
  • 烹Phanh
  • 焔Diễm
  • 煽Phiến
  • 熔Dong
  • 燐Lân
  • 炙Chích
  • 炬Cự
  • 炮Pháo
  • 炯Quýnh
  • 炳Bỉnh
  • 炸Tạc
  • 烋Hao
  • 烙Lạc
  • 烝Chưng
  • 烟Yên
  • 烱Quýnh
  • 烽Phong
  • 焙Bồi
  • 焜Hỗn
  • 煖Noãn
  • 煢Quỳnh
  • 煦Hú
  • 煬Dương
  • 熄Tức
  • 熏Huân
  • 熕Cống