Kanji 狭
9 nét
Hán Việt
Hiệp, Hẹp
Nghĩa
hẹp, chật
English: cramped, narrow, contract, tight
- Onyomi (âm On)
- キョウコウ
- Kunyomi (âm Kun)
- せまいせばめるせばまるさ
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 犬 Khuyển (94)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 4級
- Tần suất
- #1346 / 2500
Chủ đề: Hình dạng & Kích thước
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
Từ vựng chứa 狭
- N5
狭い
せまい
hẹp; chật
Câu ví dụ
なんて狭い階段なんだ!
Cầu thang hẹp thật!
この部屋は狭苦しい。
Căn phòng này chật chội quá.
両者の溝が狭まった。
Khoảng cách giữa hai bên đã được thu hẹp.
Cùng bộ Khuyển 犬
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|