Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 痢

12 nét

Hán Việt

Lị

Nghĩa

tiêu chảy, kiết lỵ

English: diarrhea

Onyomi (âm On)
リ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
12
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#2037 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 痢

  • 下痢

    げり

    tiêu chảy

    N1

Câu ví dụ

  • 下痢げり止とめです。

    Đây là thuốc cầm tiêu chảy.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét