Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 肪

8 nét

Hán Việt

Phương

Nghĩa

mỡ, béo

English: obese, fat

Onyomi (âm On)
ボウ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
8
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1878 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 肪

  • 脂肪

    しぼう

    chất béo; mỡ

    N3

Câu ví dụ

  • トムの体からだ脂肪しぼう率りつは7%だ。

    Tỷ lệ mỡ cơ thể của Tom là 7%.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.