Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 苺

8 nét

Hán Việt

Môi

Nghĩa

quả dâu tây

English: strawberry

Onyomi (âm On)
バイマイ
Kunyomi (âm Kun)
いちご
Số nét
8
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Câu ví dụ

  • 苺いちごは今いまがシーズンだ。

    Bây giờ đang là mùa dâu tây.

  • 苺いちごはどこ?

    Dâu tây đâu rồi?

  • かごは苺いちごでいっぱいでした。

    Cái giỏ đầy ắp dâu tây.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét