Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Cây cỏ & Hoa
Cây cỏ & Hoa
20 kanji
Lưới
Bảng
木
Mộc
林
Lâm
森
Sâm
花
Hoa
草
Thảo
葉
Diệp
根
Căn
枝
Chi
芽
Nha
実
Thực
種
Chủng
桜
Tí
梅
Mai
松
Tùng
竹
Trúc
菊
Cúc
稲
Đạo
苗
Miêu
茎
Hành
咲
Tiếu
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
木
Mộc
cây, gỗ
ボク、モク
き、こ-
4
林
Lâm
rừng, lùm cây
リン
はやし
8
森
Sâm
rừng
シン
もり
12
花
Hoa
hoa
カ、ケ
はな
7
草
Thảo
cỏ
ソウ
くさ、くさ-、-ぐさ
9
葉
Diệp
lá
ヨウ
は
12
根
Căn
rễ, gốc, căn
コン
ね、-ね
10
枝
Chi, Kỳ
cành, nhánh
シ
えだ
8
芽
Nha
mầm, chồi, nụ
ガ
め
8
実
Thực
thật, thực tế, quả, hạt
ジツ、シツ
み、みのる、まこと、みの
8
種
Chủng, Chúng
loại, giống, hạt giống
シュ
たね、-ぐさ
14
桜
Tí, Tý
hoa anh đào
オウ、ヨウ
さくら
10
梅
Mai
mơ, cây mơ
バイ
うめ
10
松
Tùng
cây thông
ショウ
まつ
8
竹
Trúc
tre
チク
たけ
6
菊
Cúc
hoa cúc
キク
11
稲
Đạo
cây lúa
トウ、テ
いね、いな-
14
苗
Miêu, Meo, Miều
cây giống, mạ, mầm
ビョウ、ミョウ
なえ、なわ-
8
茎
Hành, Kinh
thân cây, cuống
ケイ、キョウ
くき
8
咲
Tiếu
nở (hoa)
ショウ
さく、-ざき
9