Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 菌

11 nét

Hán Việt

Khuẩn

Nghĩa

vi khuẩn, nấm

English: germ, fungus, bacteria

Onyomi (âm On)
キン
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
11
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1586 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 菌

  • 菌

    きん

    vi khuẩn; nấm

    N3
  • 細菌

    さいきん

    vi khuẩn

    N1
  • ばい菌

    ばいきん

    vi khuẩn; vi trùng

    N1

Câu ví dụ

  • 乳酸菌にゅうさんきん摂とってる?

    Bạn có bổ sung vi khuẩn axit lactic không?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét