Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 蓋

13 nét

Hán Việt

Cái

Nghĩa

nắp, nắp đậy, che

English: cover, lid, flap

Onyomi (âm On)
ガイカイコウ
Kunyomi (âm Kun)
ふたけだしおおうかさかこう
Số nét
13
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#2388 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 蓋

  • 蓋

    ふた

    nắp; vung

    N2

Câu ví dụ

  • 蓋ふたを開あけました。

    Tôi đã mở nắp.

Cùng bộ Thảo 艸