Kanji 褐
13 nét
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
Câu ví dụ
そのピアノは美しい、濃い褐色の木で作られていました。
Cây đàn piano đó được làm từ loại gỗ màu nâu sẫm rất đẹp.
Cùng bộ Y 衣
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
そのピアノは美しい、濃い褐色の木で作られていました。
Cây đàn piano đó được làm từ loại gỗ màu nâu sẫm rất đẹp.
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|