Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 褐

13 nét

Hán Việt

Hạt, Cát

Nghĩa

màu nâu

English: brown, woollen kimono

Onyomi (âm On)
カツ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
13
Bộ thủ
衣 Y (145)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#2186 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Câu ví dụ

  • そのピアノは美うつくしい、濃こい褐色かっしょくの木きで作つくられていました。

    Cây đàn piano đó được làm từ loại gỗ màu nâu sẫm rất đẹp.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét