Kanji 訣
11 nét
Hán Việt
Quyết
Nghĩa
từ biệt, bí quyết
English: separation, part, secret
- Onyomi (âm On)
- ケツ
- Kunyomi (âm Kun)
- わかれわかれる
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 言 Ngôn (149)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Câu ví dụ
秘訣は何?
Bí quyết là gì?
規則正しい生活、食事が健康の秘訣です。
Sinh hoạt và ăn uống điều độ là bí quyết của sức khỏe.
味の秘訣は?
Bí quyết của hương vị là gì?
Cùng bộ Ngôn 言
- 議Nghị
- 言Ngôn
- 調Điều
- 話Thoại
- 設Thiết
- 記Kí
- 認Nhận
- 論Luận
- 計Kế
- 談Đàm
- 語Ngữ
- 証Chứng
- 説Duyệt
- 護Hộ
- 警Cảnh
- 訪Phóng
- 試Thí
- 訴Tố
- 評Bình
- 課Khóa
- 識Thức
- 請Thỉnh
- 討Thảo
- 読Đậu
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|